Appearances Summary
2022
The Appearances ranking covers 34 players. The gap between first and second is 1.
Players34
Top Value29
Average13.38
Metric Menu
Appearances Ranking
Top 50
League
| # | Player | Pos | Appearances |
|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Tuấn Hải | FW | 29 |
| 2 | Đỗ Hùng Dũng | MF | 28 |
| 3 | Bùi Hoàng Việt Anh | DF | 26 |
| 4 | Nguyễn Thành Chung | DF | 25 |
| 4 | Trương Văn Thái Quý | MF | 25 |
| 4 | Lê Xuân Tú | FW | 25 |
| 7 | Trần Văn Kiên | DF | 23 |
| 8 | Nguyễn Văn Quyết | FW | 22 |
| 8 | Đậu Văn Toàn | MF | 22 |
| 10 | Đỗ Duy Mạnh | DF | 21 |
| 11 | Nguyễn Hai Long | MF | 19 |
| 12 | Đoàn Văn Hậu | DF | 18 |
| 13 | Tonći Mujan | FW | 17 |
| 14 | V. Silađi | FW | 16 |
| 15 | Phạm Đức Huy | MF | 15 |
| 15 | Lucão do Break | FW | 15 |
| 15 | Bùi Tấn Trường | GK | 15 |
| 18 | Nguyễn Văn Vĩ | DF | 13 |
| 18 | Nguyễn Văn Công | GK | 13 |
| 20 | Nguyễn Văn Tùng | FW | 12 |
| 21 | Vũ Minh Tuấn | MF | 8 |
| 22 | Phạm Thành Lương | MF | 7 |
| 23 | J. Ivančić | FW | 6 |
| 24 | Đặng Văn Tới | DF | 5 |
| 24 | Huỳnh Tấn Sinh | DF | 5 |
| 26 | Đuro Zec | FW | 4 |
| 26 | Nguyễn Quang Hải | MF | 4 |
| 26 | Lê Văn Xuân | DF | 4 |
| 26 | Nguyễn Văn Dũng | DF | 4 |
| 30 | Ngô Đức Hoàng | MF | 3 |
| 31 | Nguyễn Tuấn Anh | MF | 2 |
| 31 | Vũ Tiến Long | DF | 2 |
| 33 | Quan Văn Chuẩn | GK | 1 |
| 33 | Trần Văn Đạt | FW | 1 |




































