Player Stats Summary
The player stats cover 20 players.
Minutes LeaderNguyễn Huy Hùng 450 min
G+A LeaderLê Công Vinh 5
Goals LeaderLê Công Vinh 4
Assists LeaderNguyễn Văn Quyết 2
Metric Menu
Key Players
| Player | Apps | Min | Goals | Assists | Shots | Passes | Tackles |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Huy Hùng | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đinh Tiến Thành | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Phu?c T? Lê | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Quế Ngọc Hải | 5 | 447 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Trần Nguyên Mạnh | 5 | 406 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nguyễn Văn Quyết | 5 | 395 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Lê Công Vinh | 5 | 387 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Phạm Thành Lương | 5 | 333 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngô Hoàng Thịnh | 4 | 308 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Nguyễn Văn Biển | 4 | 281 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vũ Minh Tuấn | 3 | 270 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Võ Huy Toàn | 3 | 204 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nguyễn Xuân Thành | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tấn Tài Lê | 3 | 102 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Hải Anh Nguyễn | 2 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Mạc Hồng Quân | 3 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Anh Đức Nguyễn | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thanh Bình Nguyễn | 1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thanh Hiền Nguyễn | 3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nguyễn Minh Tùng | 1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |






















