Appearances Summary
2020
The Appearances ranking covers 29 players. The gap between first and second is 1.
Players29
Top Value18
Average9.07
Metric Menu
Appearances Ranking
Top 50
League
| # | Player | Pos | Appearances |
|---|---|---|---|
| 1 | Đinh Thanh Trung | MF | 18 |
| 2 | Phạm Văn Cường | GK | 17 |
| 2 | Zé Paulo | MF | 17 |
| 4 | Nguyễn Anh Hùng | MF | 15 |
| 4 | Hà Minh Tuấn | FW | 15 |
| 4 | Nguyễn Hồng Sơn | MF | 15 |
| 7 | P. Kébé | FW | 14 |
| 8 | Huỳnh Tấn Sinh | DF | 13 |
| 8 | Hữu Phước Đặng | MF | 13 |
| 10 | Nguyễn Huy Hùng | MF | 12 |
| 10 | Văn Hà Trịnh | DF | 12 |
| 12 | Quốc Chí Nguyễn Hoàng | MF | 11 |
| 13 | Rodrigo | FW | 10 |
| 13 | Đinh Viết Tú | DF | 10 |
| 15 | Đình Thắng Phan | MF | 8 |
| 16 | Trần Văn Tâm | DF | 7 |
| 16 | Nguyễn Văn Trạng | MF | 7 |
| 16 | Mạnh Toàn Trần | DF | 7 |
| 19 | Nguyễn Như Tuấn | MF | 6 |
| 19 | Đức Lộc Lê | DF | 6 |
| 19 | Quang Huy Ngô | MF | 6 |
| 22 | Duy Long Trịnh | FW | 5 |
| 22 | Lucão | DF | 5 |
| 24 | Duy Khánh Đào | DF | 4 |
| 24 | Dio Preye | DF | 4 |
| 26 | Võ Văn Toàn | FW | 2 |
| 26 | Minh Nhựt Nguyễn | GK | 2 |
| 28 | Nguyễn Văn Thạnh | MF | 1 |
| 28 | Anh Tuấn Nguyễn | MF | 1 |































