Appearances Summary
2024
The Appearances ranking covers 29 players.
Players29
Top Value7
Average3.86
Metric Menu
Appearances Ranking
Top 50
League
| # | Player | Pos | Appearances |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Tùng | FW | 7 |
| 1 | Nguyễn Thái Sơn | MF | 7 |
| 1 | Khuất Văn Khang | MF | 7 |
| 1 | Bùi Vĩ Hào | FW | 7 |
| 5 | Hồ Văn Cường | DF | 6 |
| 5 | Lương Duy Cương | DF | 6 |
| 5 | Võ Hoàng Minh Khoa | MF | 6 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Thắng | DF | 6 |
| 5 | Nguyễn Đức Phú | MF | 6 |
| 10 | Nguyễn Văn Trường | MF | 4 |
| 10 | Nguyễn Đình Bắc | FW | 4 |
| 10 | Hoàng Văn Toản | MF | 4 |
| 10 | Nguyễn Hồng Phúc | DF | 4 |
| 10 | Nguyễn Minh Quang | MF | 4 |
| 10 | Võ Nguyên Hoàng | FW | 4 |
| 16 | Nguyễn Văn Việt II | GK | 3 |
| 16 | Quan Văn Chuẩn | GK | 3 |
| 16 | Trần Quang Thịnh | DF | 3 |
| 16 | Lê Văn Đô | DF | 3 |
| 16 | Nguyễn Mạnh Hưng | DF | 3 |
| 16 | Lê Nguyên Hoàng | DF | 3 |
| 22 | Phan Tuấn Tài | DF | 2 |
| 22 | Trọng Võ Minh | DF | 2 |
| 22 | Nguyễn Thanh Nhàn | FW | 2 |
| 22 | Nguyễn Đức Việt | MF | 2 |
| 26 | Nguyễn Đức Anh | DF | 1 |
| 26 | Nguyễn Hữu Nam | MF | 1 |
| 26 | Lê Quốc Nhật Nam | MF | 1 |
| 26 | Cao Văn Bình | GK | 1 |































