Appearances Summary
2021
The Appearances ranking covers 30 players.
Players30
Top Value12
Average6.3
Metric Menu
Appearances Ranking
Top 50
League
| # | Player | Pos | Appearances |
|---|---|---|---|
| 1 | João Paulo | FW | 12 |
| 1 | Lâm Ti Phông | FW | 12 |
| 3 | Sầm Ngọc Đức | DF | 11 |
| 4 | Đỗ Văn Thuận | MF | 10 |
| 4 | Võ Huy Toàn | MF | 10 |
| 4 | Trần Thanh Bình | MF | 10 |
| 4 | Bùi Văn Đức | DF | 10 |
| 8 | Nguyễn Thanh Thắng | GK | 9 |
| 8 | Lee Nguyễn | MF | 9 |
| 10 | Junior de Barros | FW | 8 |
| 10 | Dario Frederico da Silva | FW | 8 |
| 10 | Trần Đình Khương | DF | 8 |
| 10 | Ngô Tùng Quốc | DF | 8 |
| 14 | Nguyễn Xuân Nam | FW | 7 |
| 14 | Hồ Tuấn Tài | FW | 7 |
| 16 | Nguyễn Trọng Long | MF | 6 |
| 16 | Phan Thanh Hậu | MF | 6 |
| 18 | Ngô Hoàng Thịnh | MF | 5 |
| 18 | Phạm Hoàng Lâm | DF | 5 |
| 20 | Nguyễn Tăng Tiến | DF | 4 |
| 20 | Thân Thành Tín | DF | 4 |
| 20 | Phạm Trùm Tỉnh | MF | 4 |
| 20 | Sỹ Minh Lê | MF | 4 |
| 24 | Bùi Tiến Dũng | GK | 2 |
| 24 | P. Diakité | DF | 2 |
| 24 | Vũ Quang Nam | MF | 2 |
| 24 | Phạm Văn Cường | GK | 2 |
| 24 | Patrick | FW | 2 |
| 29 | Công Thành Nguyễn | FW | 1 |
| 29 | Ngọc Mười Trương | MF | 1 |
































