Appearances Summary
2023/24
The Appearances ranking covers 29 players.
Players29
Top Value11
Average6.45
Metric Menu
Appearances Ranking
Top 50
League
| # | Player | Pos | Appearances |
|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Tấn Trường | GK | 11 |
| 1 | Hồ Tuấn Tài | FW | 11 |
| 1 | Nguyễn Vũ Hoàng Dương | MF | 11 |
| 1 | Nguyễn Tài Lộc | MF | 11 |
| 1 | Lưu Tự Nhân | MF | 11 |
| 6 | Lê Thanh Bình | FW | 10 |
| 6 | Hoàng Minh Tâm | MF | 10 |
| 6 | Thành Đạt Nguyễn | MF | 10 |
| 9 | Sầm Ngọc Đức | DF | 9 |
| 9 | Huỳnh Tấn Sinh | DF | 9 |
| 11 | Nguyễn Văn Ka | MF | 8 |
| 12 | Nguyễn Hữu Khôi | FW | 7 |
| 12 | Trần Mạnh Hùng | MF | 7 |
| 12 | Vũ Đức Duy | MF | 7 |
| 15 | Nguyễn Công Phượng | FW | 6 |
| 15 | Trương Dũ Đạt | DF | 6 |
| 15 | Hồ Sỹ Giáp | FW | 6 |
| 15 | Mạc Đức Việt Anh | DF | 6 |
| 15 | Cù Nguyễn Khánh | FW | 6 |
| 20 | Lê Văn Nam | FW | 4 |
| 20 | Nguyễn Khắc Vũ | DF | 4 |
| 22 | Nguyễn Trọng Phú | MF | 3 |
| 22 | Trần Anh Thi | DF | 3 |
| 22 | Điểu Quy | MF | 3 |
| 25 | Nguyễn Kiên Quyết | MF | 2 |
| 25 | Dương Văn Trung | DF | 2 |
| 25 | Nguyễn Văn Quý | DF | 2 |
| 28 | Tống Anh Tỷ | MF | 1 |
| 28 | Nguyễn Quốc Lộc | MF | 1 |































