Appearances Summary
2021
The Appearances ranking covers 28 players. The gap between first and second is 1.
Players28
Top Value19
Average10.36
Metric Menu
Appearances Ranking
Top 50
League
| # | Player | Pos | Appearances |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Đức | MF | 19 |
| 2 | Nguyễn Thanh Bình | DF | 18 |
| 3 | Nguyễn Trọng Hoàng | MF | 17 |
| 3 | Trần Nguyên Mạnh | GK | 17 |
| 3 | Bùi Duy Thường | MF | 17 |
| 3 | Dương Văn Hào | MF | 17 |
| 3 | Caíque Lemes | FW | 17 |
| 8 | Bùi Tiến Dũng | DF | 15 |
| 8 | Nguyễn Trọng Đại | DF | 15 |
| 8 | J. Abdumuminov | MF | 15 |
| 8 | Vũ Minh Tuấn | MF | 15 |
| 12 | Quế Ngọc Hải | DF | 14 |
| 13 | Trương Tiến Anh | FW | 13 |
| 14 | Pedro Paulo | FW | 12 |
| 14 | Nguyễn Hữu Thắng | MF | 12 |
| 16 | Trần Ngọc Sơn | FW | 11 |
| 17 | Trương Văn Thiết | DF | 10 |
| 18 | Nhâm Mạnh Dũng | FW | 7 |
| 18 | Bruno Oliveira de Matos | MF | 7 |
| 20 | Nguyễn Đức Hoàng Minh | MF | 5 |
| 21 | Việt Phong Nguyễn | FW | 4 |
| 22 | Nguyễn Đức Chiến | MF | 3 |
| 23 | Luiz Silva de Araujo Walter | DF | 2 |
| 23 | Bùi Quang Khải | FW | 2 |
| 23 | Quàng Thế Tài | GK | 2 |
| 23 | Cao Trần Hoàng Hùng | DF | 2 |
| 27 | Trần Danh Trung | FW | 1 |
| 27 | Hồ Khắc Ngọc | MF | 1 |






























