Appearances Summary
2013
The Appearances ranking covers 29 players. The gap between first and second is 1.
Players29
Top Value20
Average9.45
Metric Menu
Appearances Ranking
Top 50
League
| # | Player | Pos | Appearances |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyen Hoang Hélio | DF | 20 |
| 2 | A. Ekpe | MF | 19 |
| 2 | Vũ Phong Nguyễn | MF | 19 |
| 4 | S. Emmanuel | FW | 18 |
| 5 | K. Philani | FW | 16 |
| 6 | Anh Đức Nguyễn | FW | 15 |
| 7 | Quang Vinh Trịnh | MF | 14 |
| 7 | Trương Huỳnh Phú | DF | 14 |
| 7 | Huỳnh Quang Thanh | DF | 14 |
| 10 | Nguyễn Tăng Tuấn | MF | 13 |
| 11 | Kesley Alves Huỳnh | FW | 12 |
| 11 | Nguyễn Công Huy | MF | 12 |
| 13 | Đặng Văn Robert | DF | 10 |
| 13 | Xuân H?p Mai | DF | 10 |
| 13 | Nguyễn Hữu Thắng | MF | 10 |
| 16 | Esele Nguyen Quoc Thien | GK | 9 |
| 17 | Tu?n Tùng Ngô | DF | 8 |
| 18 | Trần Chí Công | DF | 6 |
| 19 | Đức Cường Trần | GK | 5 |
| 19 | Nguyen Trung Son | MF | 5 |
| 19 | Phan Văn Santos | GK | 5 |
| 22 | Phạm Minh Đức | DF | 4 |
| 22 | Phạm Trung Hiếu | FW | 4 |
| 22 | Đặng Đình Đức | GK | 4 |
| 25 | Đức Tài Lê | MF | 3 |
| 26 | Nguyễn Trọng Giáp | MF | 2 |
| 27 | V. Bossou | DF | 1 |
| 27 | Nguyễn Tấn Công | DF | 1 |
| 27 | Ấn Độ Lâm | GK | 1 |































