Appearances Summary
2018
The Appearances ranking covers 28 players.
Players28
Top Value25
Average12.25
Metric Menu
Appearances Ranking
Top 50
League
| # | Player | Pos | Appearances |
|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Tấn Trường | GK | 25 |
| 1 | Đinh Hoàng Max | MF | 25 |
| 3 | Hồ Tấn Tài | DF | 24 |
| 4 | Nguyễn Thanh Thảo | DF | 23 |
| 5 | Tô Văn Vũ | MF | 21 |
| 6 | Tấn Tài Lê | MF | 20 |
| 7 | Nguyễn Tiến Linh | FW | 19 |
| 8 | Anh Đức Nguyễn | FW | 18 |
| 8 | Nguyễn Xuân Luân | DF | 18 |
| 10 | Hồ Sỹ Giáp | FW | 15 |
| 10 | Ngọc Mạnh Quế | DF | 15 |
| 12 | Anh Tài Nguyễn | MF | 13 |
| 13 | R. Kortzorg | MF | 12 |
| 13 | A. Tanidis | DF | 12 |
| 15 | Trương Huỳnh Phú | DF | 10 |
| 15 | Đoàn Tuấn Cảnh | MF | 10 |
| 17 | Trương Dũ Đạt | DF | 9 |
| 17 | Đoàn Trung Nhân Nguyễn | MF | 9 |
| 19 | Nguyễn Trọng Huy | MF | 8 |
| 19 | Võ Ngọc Tỉnh | MF | 8 |
| 21 | Ali Rabo | MF | 7 |
| 22 | Trung Tín Nguyễn | DF | 6 |
| 22 | Chinedu Udoka Onyelonu | FW | 6 |
| 24 | Nguyễn Thanh Long | DF | 4 |
| 25 | Hùng Thiện Đức Nguyễn | DF | 3 |
| 26 | Duy Long Trịnh | FW | 1 |
| 26 | Đức Cường Trần | GK | 1 |
| 26 | Tống Anh Tỷ | MF | 1 |






























