Appearances Summary
2016
The Appearances ranking covers 29 players. The gap between first and second is 3.
Players29
Top Value24
Average11.14
Metric Menu
Appearances Ranking
Top 50
League
| # | Player | Pos | Appearances |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tài Lộc | MF | 24 |
| 2 | Võ Nhật Tân | DF | 21 |
| 3 | Phan Tấn Tài | MF | 20 |
| 4 | Huỳnh Tấn Tài | MF | 19 |
| 5 | Hoài Nam Trần | MF | 18 |
| 5 | Phương Tâm Trần Vũ | MF | 18 |
| 7 | Phạm Hoàng Lâm | DF | 17 |
| 8 | Huỳnh Quang Thanh | DF | 16 |
| 9 | Thiện Nhân Huỳnh | MF | 15 |
| 10 | Franklin Clovis Anzité Touadéré | DF | 13 |
| 10 | Tiến Anh Nguyễn | GK | 13 |
| 12 | Nguyễn Thành Trung | DF | 12 |
| 13 | Le Van Tan | FW | 11 |
| 13 | Đức Thịnh Huỳnh Trần | DF | 11 |
| 13 | Hải Phong Hồ | DF | 11 |
| 13 | Nguyễn Huỳnh Quốc Cường | GK | 11 |
| 17 | M. Šimić | FW | 10 |
| 18 | H. Kisekka | FW | 9 |
| 18 | Akanni-Sunday Wasiu | FW | 9 |
| 18 | Trần Bảo Anh | MF | 9 |
| 21 | Tài Em Phan Văn | MF | 7 |
| 21 | Phạm Thanh Cường | DF | 7 |
| 23 | Dương Anh Tú | FW | 5 |
| 24 | Minh Tòng Tr?n | DF | 4 |
| 25 | Việt Thắng Nguyễn | FW | 3 |
| 25 | Huỳnh Lân Trần | MF | 3 |
| 25 | Nguyễn Tiến Phong | GK | 3 |
| 28 | Paul Emile Biyaga | FW | 2 |
| 28 | Trần Thanh An | DF | 2 |































