Appearances Summary
2021
The Appearances ranking covers 30 players. The gap between first and second is 1.
Players30
Top Value13
Average6.5
Metric Menu
Appearances Ranking
Top 50
League
| # | Player | Pos | Appearances |
|---|---|---|---|
| 1 | Trần Đình Kha | FW | 13 |
| 2 | Hồ Tấn Tài | DF | 12 |
| 2 | Byeong-Geon Ahn | DF | 12 |
| 2 | Hêndrio | FW | 12 |
| 5 | Bùi Văn Hiếu | MF | 11 |
| 5 | Vũ Hữu Quý | DF | 11 |
| 5 | R. Gordon | FW | 11 |
| 5 | Văn Nam Phạm | DF | 11 |
| 9 | Trần Đình Minh Hoàng | GK | 9 |
| 10 | Trần Văn Trung | FW | 8 |
| 11 | Đinh Tiến Thành | DF | 7 |
| 11 | Lê Thanh Bình | FW | 7 |
| 11 | Dương Thanh Hào | DF | 7 |
| 11 | Nguyễn Xuân Kiên | DF | 7 |
| 11 | Nguyễn Hữu Định | MF | 7 |
| 11 | Lê Thanh Phong | FW | 7 |
| 17 | Vũ Tuyên Quang | GK | 6 |
| 17 | Lê Tiến Anh | MF | 6 |
| 17 | Tấn Tài Nguyễn | MF | 6 |
| 20 | Trần Hoàng Sơn | MF | 5 |
| 21 | Vũ Viết Triều | DF | 4 |
| 22 | Đinh Hoàng Max | MF | 3 |
| 23 | Phạm Văn Thành | MF | 2 |
| 23 | Nguyễn Xuân Nam | FW | 2 |
| 23 | Đàm Tiến Dũng | DF | 2 |
| 23 | Đặng Văn Trâm | MF | 2 |
| 23 | Tony Le Tuan Anh | MF | 2 |
| 28 | Nguyễn Văn Danh | MF | 1 |
| 28 | Lê Tuấn Anh | MF | 1 |
| 28 | Nguyễn Đức Hữu | MF | 1 |
































