Appearances Summary
2017
The Appearances ranking covers 30 players. The gap between first and second is 2.
Players30
Top Value21
Average9.4
Metric Menu
Appearances Ranking
Top 50
League
| # | Player | Pos | Appearances |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Amougou | FW | 21 |
| 2 | Nguyễn Công Thành | DF | 19 |
| 3 | Đức Lộc Lê | DF | 18 |
| 3 | Nguyễn Quang Tình | MF | 18 |
| 5 | H. Kisekka | FW | 15 |
| 6 | Trung Anh Nguyễn Hiếu | DF | 13 |
| 6 | Trần Tấn Đạt | DF | 13 |
| 8 | Bửu Ngọc Trần | GK | 12 |
| 9 | Ngô Tùng Quốc | DF | 11 |
| 10 | S. Emmanuel | FW | 10 |
| 10 | Cao Cường | DF | 10 |
| 12 | Quang Huy Đặng | MF | 9 |
| 12 | Nguyễn Thanh Diệp | GK | 9 |
| 12 | Dio Preye | DF | 9 |
| 12 | Văn Quân Nguyễn | DF | 9 |
| 12 | Trần Chí Công | DF | 9 |
| 17 | Lê Ngọc Bảo | DF | 8 |
| 17 | Việt Phong Nguyễn | FW | 8 |
| 17 | Vũ Anh Tuấn | MF | 8 |
| 17 | Thế Hưng Nguyễn | MF | 8 |
| 17 | Ngọc Mạnh Quế | DF | 8 |
| 22 | Hải Anh Nguyễn | FW | 7 |
| 22 | Tần Hùng Huỳnh | MF | 7 |
| 24 | Nguyễn Thành Lộc | DF | 5 |
| 24 | Văn Thành Trương | MF | 5 |
| 26 | Thanh Long Trần | FW | 4 |
| 26 | Kiếm Linh Nguyễn Huỳnh | FW | 4 |
| 28 | Nguyễn Duy Khanh | MF | 3 |
| 29 | Hoài Thanh Trần | GK | 1 |
| 29 | Minh Khoa Trương Huỳnh | MF | 1 |
































