Appearances Summary
2016
The Appearances ranking covers 30 players. The gap between first and second is 1.
Players30
Top Value26
Average11.3
Metric Menu
Appearances Ranking
Top 50
League
| # | Player | Pos | Appearances |
|---|---|---|---|
| 1 | Hoài Xuân Diệp | DF | 26 |
| 2 | Nguyen Trung Son | MF | 25 |
| 3 | Đồng Tháp Nguyễn | DF | 23 |
| 4 | Công Thành Nguyễn | FW | 20 |
| 5 | Thiện Chí Nguyễn | MF | 18 |
| 5 | Hữu Phúc Nguyễn | DF | 18 |
| 5 | S. Kpenosen | FW | 18 |
| 8 | Trịnh Hoài Nam | FW | 17 |
| 9 | Đăng Khoa Bạch | DF | 15 |
| 9 | Đông Vịnh Nguyễn | GK | 15 |
| 11 | Diego | FW | 14 |
| 12 | Minh Tâm Phan | DF | 13 |
| 13 | Trường Khang Hồ | DF | 11 |
| 14 | Minh Lợi Trần | MF | 10 |
| 15 | M. Šimić | FW | 9 |
| 15 | Vũ Xuân Cường | MF | 9 |
| 15 | Anh Vũ Ngô | DF | 9 |
| 15 | Hữu Phát Lê | MF | 9 |
| 19 | Văn Bửu Trần | MF | 8 |
| 19 | Phạm Đức Anh | GK | 8 |
| 19 | Vĩnh Đức Nguyễn | MF | 8 |
| 22 | Lương Văn Được Em | FW | 6 |
| 23 | Tuấn Tú Nguyễn Ngọc | MF | 5 |
| 23 | Hoàng Công Thuận | FW | 5 |
| 23 | Nhật Tân Phan Đỗ | FW | 5 |
| 26 | Nguyễn Văn Thạnh | MF | 4 |
| 26 | Lê Hải Anh | DF | 4 |
| 26 | Trần Khoa Điển | GK | 4 |
| 29 | Huỳnh Công Nguyễn | MF | 2 |
| 30 | U. Fortune | FW | 1 |
































