Appearances Summary
2022
The Appearances ranking covers 32 players. The gap between first and second is 3.
Players32
Top Value25
Average11.59
Metric Menu
Appearances Ranking
Top 50
League
| # | Player | Pos | Appearances |
|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Trần Vũ | MF | 25 |
| 2 | Đậu Thanh Phong | MF | 22 |
| 2 | Điểu Quy | MF | 22 |
| 4 | Nguyễn Văn Thời | MF | 20 |
| 5 | Văn Hội Phạm | DF | 19 |
| 6 | Kiên Cường Hà | FW | 18 |
| 7 | Dem Rolan | DF | 16 |
| 8 | Nguyễn Văn Quý | DF | 15 |
| 8 | Huỳnh Văn Ly | DF | 15 |
| 10 | Nguyễn Văn Điều | MF | 14 |
| 10 | Lê Văn Thành | DF | 14 |
| 10 | Nguyễn Thành Công | DF | 14 |
| 13 | Phan Bá Quyền | MF | 13 |
| 13 | Đình Tài Nguyễn | MF | 13 |
| 13 | Hà Vũ Em | DF | 13 |
| 13 | Nguyễn Cao Kỳ | DF | 13 |
| 13 | Thanh Lâm Nguyễn | FW | 13 |
| 18 | Văn Việt Nguyễn | DF | 12 |
| 18 | Văn Ngoan Lâm | MF | 12 |
| 20 | Phạm Trần Thanh Vũ | GK | 11 |
| 21 | Văn Huyền Huỳnh | GK | 10 |
| 22 | Mai Tài Lộc Trịnh Nguyễn | MF | 9 |
| 23 | Văn Trung Đồng | FW | 7 |
| 24 | Duy Triết Nguyễn | DF | 6 |
| 25 | Ngô Hồng Phước | FW | 5 |
| 25 | Nguyễn Hoàng Đạt | GK | 5 |
| 25 | Vũ Đức Duy | MF | 5 |
| 28 | Công Thảo Trương | FW | 4 |
| 29 | Nguyễn Xuân Hướng | DF | 3 |
| 30 | Thắng Toàn Thân | DF | 1 |
| 30 | Thanh Sang Lương | FW | 1 |
| 30 | Đoàn Tuấn Phong | MF | 1 |


































