Bench Summary
2022
The Bench ranking covers 31 players. The gap between first and second is 7.
Players31
Top Value22
Average6.87
Metric Menu
Bench Ranking
Top 50
League
| # | Player | Pos | Bench |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thành Công | DF | 22 |
| 2 | Nguyễn Cao Kỳ | DF | 15 |
| 3 | Văn Huyền Huỳnh | GK | 13 |
| 4 | Dem Rolan | DF | 12 |
| 4 | Nguyễn Văn Thời | MF | 12 |
| 4 | Kiên Cường Hà | FW | 12 |
| 7 | Đậu Thanh Phong | MF | 11 |
| 7 | Nguyễn Xuân Hướng | DF | 11 |
| 7 | Điểu Quy | MF | 11 |
| 10 | Duy Triết Nguyễn | DF | 10 |
| 11 | Nguyễn Hoàng Đạt | GK | 9 |
| 12 | Vũ Đức Duy | MF | 8 |
| 13 | Nguyễn Văn Điều | MF | 7 |
| 14 | Công Thảo Trương | FW | 6 |
| 14 | Mai Tài Lộc Trịnh Nguyễn | MF | 6 |
| 14 | Thanh Lâm Nguyễn | FW | 6 |
| 17 | Văn Trung Đồng | FW | 5 |
| 17 | Bùi Trần Vũ | MF | 5 |
| 19 | Nguyễn Văn Quý | DF | 4 |
| 19 | Đoàn Tuấn Phong | MF | 4 |
| 19 | Phạm Trần Thanh Vũ | GK | 4 |
| 19 | Minh Hiếu Lê | MF | 4 |
| 23 | Đình Tài Nguyễn | MF | 3 |
| 23 | Văn Ngoan Lâm | MF | 3 |
| 25 | Phan Bá Quyền | MF | 2 |
| 25 | Lê Văn Thành | DF | 2 |
| 25 | Văn Việt Nguyễn | DF | 2 |
| 28 | Thắng Toàn Thân | DF | 1 |
| 28 | Thanh Sang Lương | FW | 1 |
| 28 | Huỳnh Văn Ly | DF | 1 |
| 28 | Đăng Dương Nguyễn Ngọc | MF | 1 |

































