Friendlies Women/Friendlies 1FTLoss
5'D. Cascarino
11'K. Diani
16'S. Toletti
22'M. Katoto
33'C. Matéo
45+1'K. Diani
68'A. Tounkara

The Vietnam W national team represents Vietnam. In 2022 they have 1 home win and 1 away win.
Rank and points are based on official Asian Cup Women 2022 standings data.
5'D. Cascarino
11'K. Diani
16'S. Toletti
22'M. Katoto
33'C. Matéo
45+1'K. Diani
68'A. Tounkara
38'Choe Yu-Ri
54'Kang Chae-Rim
66'Lee Geum-Min
19'Huỳnh Như
24'Thái Thị Thảo| Competition | Rank | P | W | D | L | GF | GA | GD | Pts | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Asian Cup Women | - | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12 | -5 | - | - |
| Friendlies Women | - | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 10 | -10 | - | - |
| Asian Cup Women - Qualification | - | 2 | 2 | 0 | 0 | 23 | 0 | +23 | - | - |
Asian Cup Women / 2022 / Primary competition
| Player | Pos | G+A | G | A | Min |
|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Tuyết Dung | MF | 4 | 2 | 2 | 709 |
Huỳnh Như | FW | 2 | 2 | 0 | 653 |
Thái Thị Thảo | MF | 2 | 1 | 1 | 375 |
Chương Thị Kiều | DF | 1 | 1 | 0 | 685 |
Phạm Hải Yến | FW | 1 | 0 | 1 | 595 |
Nguyễn Thị Bích Thùy | MF | 1 | 1 | 0 | 350 |
| Period | Player | Team | Apps | Minutes |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Lê Thị Diễm My | Vietnam W | 3 | 270 |
| 2023 | Trần Thị Thu | Vietnam W | 3 | 270 |
| 2023 | Trần Thị Thu Thảo | Vietnam W | 3 | 270 |
| 2023 | Trần Thị Kim Thanh | Vietnam W | 3 | 225 |
| 2023 | Hoàng Thị Loan | Vietnam W | 3 | 208 |