Asian Games Women/Quarter-finalsAETLoss
109'Wang Shuang

The Vietnam W national team represents Vietnam. In 2026 they have 0 home wins and 0 away wins.
Rank and points are based on official Asian Games Women 2026 standings data.
109'Wang Shuang
12'C. Kamiya
19'Y. Shiokoshi
43'Nhu Cu Thi Huynh
45'Megu Hamada
51'C. Kamiya
78'H. Nishio
81'Y. Narumiya
90'H. Yumura
48'Zhang Rui
58'Zhang Linyan
79'Wurigumula| Competition | Rank | P | W | D | L | GF | GA | GD | Pts | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Asian Games Women | 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 10 | -9 | 1 | LDLL |
| Friendlies Women | - | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 17 | -13 | - | - |
| Asian Cup Women - Qualification | - | 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 0 | +17 | - | - |
| Asian Cup Women | - | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | - | - |
Asian Games Women / 2026 / Primary competition
| Player | Pos | G+A | G | A | Min |
|---|---|---|---|---|---|
Ngân Thị Vạn Sự | MF | 5 | 5 | 0 | 655 |
Thái Thị Thảo | MF | 2 | 1 | 1 | 552 |
Nguyễn Thị Thanh Nhã | MF | 2 | 2 | 0 | 485 |
Nguyễn Thị Bích Thùy | MF | 2 | 2 | 0 | 409 |
Phạm Hải Yến | FW | 2 | 2 | 0 | 342 |
Vũ Thị Hoa | FW | 1 | 0 | 1 | 260 |
| Period | Player | Team | Apps | Minutes |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Trần Thị Kim Thanh | Vietnam W | 4 | 390 |
| 2026 | Ngân Thị Vạn Sự | Vietnam W | 4 | 385 |
| 2026 | Nguyen Thi Hoai | Vietnam W | 4 | 372 |
| 2026 | Lương Thị Thu Thương | Vietnam W | 4 | 371 |
| 2026 | Thái Thị Thảo | Vietnam W | 4 | 327 |